厚望

hòu wàng hậu vọng

Hán Việt: hậu vọng · Pinyin: hòu wàng

Tổng quan

kỳ vọng lớn | kỳ vọng nhiều

Cấu tạo: (hậu) + (vọng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỳ vọng lớn | kỳ vọng nhiều

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.殷切期望。淮南子.繆稱:「薄施而厚望、畜怨而無患者,古今未之有也。」 2.殷切的期望。《漢書.卷六四下.王襃傳》:「無有游觀廣覽之知,顧有至愚極陋之累,不足以塞厚望、應明指。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 很大的期望:寄予~。

Eng

  • CC-CEDICT great hopes|great expectations
  • Cihui great hopes; great expectations