厚板

hậu bản

Hán Việt: hậu bản

Tổng quan

ván (lát sàn...), sàn gỗ ván

Cấu tạo: (hậu) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ván (lát sàn...), sàn gỗ ván

Eng

  • Cihui 厚板 òubǎn n. thick board M:²kuài

ja

  • JMdict thick board|plank|steel plate (with a thickness of at least 3 mm)|heavy brocade cloth|Elaphoglossum yoshinagae (species of fern)