厚植 hòu zhí · hậu thực Hán Việt: hậu thực · Pinyin: hòu zhí Tổng quan Cấu tạo: 厚 (hậu) + 植 (thực)Pinyinhòu zhíHán Việthậu thựcCấu tạo厚 + 植 · hậu + thực nghĩa thành phần: hậu + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深厚地培植:~基础丨把握战略机遇,~发展优势。