厚朴 hậu phác Hán Việt: hậu phác Tổng quan Cấu tạo: 厚 (hậu) + 朴 (phác)Hán Việthậu phácCấu tạo厚 + 朴 · hậu + phác nghĩa thành phần: hậu + phác