厚款 hậu khoản Hán Việt: hậu khoản Tổng quan Cấu tạo: 厚 (hậu) + 款 (khoản)Hán Việthậu khoảnCấu tạo厚 + 款 · hậu + khoản nghĩa thành phần: hậu + khoản