厚毯

hậu thảm

Hán Việt: hậu thảm

Tổng quan

dạ thô (làm thảm, làm khăn trải bàn)

Cấu tạo: (hậu) + (thảm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dạ thô (làm thảm, làm khăn trải bàn)