厚毯 hậu thảm Hán Việt: hậu thảm Tổng quan dạ thô (làm thảm, làm khăn trải bàn) Cấu tạo: 厚 (hậu) + 毯 (thảm)Hán Việthậu thảmTừ loạidanhCấu tạo厚 + 毯 · hậu + thảm nghĩa thành phần: hậu + thảm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 druggetMainlandKaggle Zh-Vi drugget Từ liên quan Gần nghĩa厚利 · 厚厚 · 厚味 · 厚实 · 厚布 · 厚度 · 厚待 · 厚恩