厚泊 hậu bạc Hán Việt: hậu bạc Tổng quan Cấu tạo: 厚 (hậu) + 泊 (bạc)Hán Việthậu bạcCấu tạo厚 + 泊 · hậu + bạc nghĩa thành phần: hậu + bạc