厚澤 hậu trạch Hán Việt: hậu trạch Tổng quan Cấu tạo: 厚 (hậu) + 澤 (trạch)Hán Việthậu trạchCấu tạo厚 + 澤 · hậu + trạch nghĩa thành phần: hậu + trạch Nghĩa EngCihui 厚澤 òuzé n. great kindness