厚澤

hậu trạch

Hán Việt: hậu trạch

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (trạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 深厚的恩澤。唐.虞世南〈奉和幸江都應詔〉詩:「鴻私浹幽遠,厚澤潤凋枯。」

Eng

  • Cihui 厚澤 òuzé n. great kindness