厚片 hậu phiến Hán Việt: hậu phiến Tổng quan tấm: miếng/thanh Cấu tạo: 厚 (hậu) + 片 (phiến)Hán Việthậu phiếnCấu tạo厚 + 片 · hậu + phiến nghĩa thành phần: hậu + phiến Nghĩa ViệtCihui tấm: miếng/thanh