厚皮 hậu bì Hán Việt: hậu bì Tổng quan số nhiều, động vật da dày Cấu tạo: 厚 (hậu) + 皮 (bì)Hán Việthậu bìCấu tạo厚 + 皮 · hậu + bì nghĩa thành phần: hậu + bì Nghĩa ViệtCihui số nhiều, động vật da dàyjaJMdict thick hide|shamelessness