厚答 hậu đáp Hán Việt: hậu đáp Tổng quan Cấu tạo: 厚 (hậu) + 答 (đáp)Hán Việthậu đápCấu tạo厚 + 答 · hậu + đáp nghĩa thành phần: hậu + đáp