厚笃笃 hậu đốc đốc Hán Việt: hậu đốc đốc Tổng quan Cấu tạo: 厚 (hậu) + 笃 (đốc) + 笃 (đốc)Hán Việthậu đốc đốcCấu tạo厚 + 笃 + 笃 · hậu + đốc + đốc nghĩa thành phần: hậu + đốc + đốc