厚紙

hòu zhǐ hậu chỉ

Hán Việt: hậu chỉ · Pinyin: hòu zhǐ

Tổng quan

bìa cứng; giấy bồi, (thông tục) quân bài; danh thiếp; vé xe lửa, (định ngữ) bằng bìa cứng, bằng giấy bồi; (nghĩa bóng) không bền, không chắc chắn, mỏng mảnh

Cấu tạo: (hậu) + (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bìa cứng; giấy bồi, (thông tục) quân bài; danh thiếp; vé xe lửa, (định ngữ) bằng bìa cứng, bằng giấy bồi; (nghĩa bóng) không bền, không chắc chắn, mỏng mảnh

Eng

  • Cihui 厚紙 òuzhǐ n. 1. thick paper M:¹zhāng 2. carton; pasteboard

ja

  • JMdict cardboard|thick paper