厚膜 hòu mó · hậu mô Hán Việt: hậu mô · Pinyin: hòu mó Tổng quan Cấu tạo: 厚 (hậu) + 膜 (mô)Pinyinhòu móHán Việthậu môCấu tạo厚 + 膜 · hậu + mô nghĩa thành phần: hậu + mô Nghĩa EngCihui pachymenia