厚藏 hậu tàng Hán Việt: hậu tàng Tổng quan Cấu tạo: 厚 (hậu) + 藏 (tàng)Hán Việthậu tàngCấu tạo厚 + 藏 · hậu + tàng nghĩa thành phần: hậu + tàng