厚誣

hậu vu

Hán Việt: hậu vu

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (vu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 深加毀謗。《左傳.成公三年》:「吾小人,不可以厚誣君子。」

Eng

  • Cihui 厚誣 òuwū n. great slander