厚诚 hậu thành Hán Việt: hậu thành Tổng quan Cấu tạo: 厚 (hậu) + 诚 (thành)Hán Việthậu thànhCấu tạo厚 + 诚 · hậu + thành nghĩa thành phần: hậu + thành