厚誼
hậu nghị
Hán Việt: hậu nghị · Pinyin: hòu yì
Tổng quan
tình bạn thân thiết tình nghĩa thắm thiết; tình sâu nghĩa nặng; tình bạn sâu xa。深厚的情誼。 深情厚誼 tình sâu nghĩa nặng
Nghĩa
Việt
- Cihui tình bạn thân thiết tình nghĩa thắm thiết; tình sâu nghĩa nặng; tình bạn sâu xa。深厚的情誼。 深情厚誼 tình sâu nghĩa nặng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 深厚的情誼。《老殘遊記》第四回:「當夜遂寫了一封書,託高紹殷代謝莊宮保的厚誼。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 深厚的情谊:深情~。
Eng
- CC-CEDICT generous friendship
- Cihui generous friendship
ja
- JMdict kindnesses|friendship|cordialities