厚载 hậu tái Hán Việt: hậu tái Tổng quan Cấu tạo: 厚 (hậu) + 载 (tái)Hán Việthậu táiCấu tạo厚 + 载 · hậu + tái nghĩa thành phần: hậu + tái Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大地廣厚而能養育萬物。語出《易經.坤卦.彖曰》:「坤厚載物,德合無疆。」亦用以指大地。南朝宋.顏延之〈又釋何衡陽達性論〉:「然而遯世無悶,非厚載之目;君子乾乾,非蒼蒼之稱。」