厚邊 hậu biên Hán Việt: hậu biên Tổng quan vi làm đai, nịt, đai Cấu tạo: 厚 (hậu) + 邊 (biên)Hán Việthậu biênCấu tạo厚 + 邊 · hậu + biên nghĩa thành phần: hậu + biên Nghĩa ViệtCihui vi làm đai, nịt, đai