厚達 hậu đạt Hán Việt: hậu đạt Tổng quan Cấu tạo: 厚 (hậu) + 達 (đạt)Hán Việthậu đạtCấu tạo厚 + 達 · hậu + đạt nghĩa thành phần: hậu + đạt Nghĩa EngCihui 厚達 òudá v.p. as thick as