厚金 hậu kim Hán Việt: hậu kim Tổng quan Cấu tạo: 厚 (hậu) + 金 (kim)Hán Việthậu kimCấu tạo厚 + 金 · hậu + kim nghĩa thành phần: hậu + kim Nghĩa EngCihui 厚金 hòujīn n. handsome reward; liberal remuneration M:²bǐ