厝身 thố thân Hán Việt: thố thân Tổng quan Cấu tạo: 厝 (thố) + 身 (thân)Hán Việtthố thânCấu tạo厝 + 身 · thố + thân nghĩa thành phần: thố + thân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 安身。《後漢書.卷三○下.郎顗傳》:「怔營惶怖,靡知厝身。」