原書 nguyên thư Hán Việt: nguyên thư Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 書 (thư)Hán Việtnguyên thưCấu tạo原 + 書 · nguyên + thư nghĩa thành phần: nguyên + thư Nghĩa EngCihui 原書 yuánshū* n. original book/volume