原亮 yuán liàng · nguyên lượng Hán Việt: nguyên lượng · Pinyin: yuán liàng Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 亮 (lượng)Pinyinyuán liàngHán Việtnguyên lượngCấu tạo原 + 亮 · nguyên + lượng nghĩa thành phần: nguyên + lượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 原谅。Tân Hoa Tự Điển 1.原谅。