原人
nguyên nhân
Hán Việt: nguyên nhân · Pinyin: yuán rén
Tổng quan
người tiền sử | người nguyên thủy người vượn。指猿人。
Nghĩa
Việt
- Cihui người tiền sử | người nguyên thủy người vượn。指猿人。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 生物學上指前期舊石器文化期活動的人類。足肢可直立步行,手亦能製作進步的石器,甚至亦有用火炊食、禦寒的生活型態。在中國大陸發現的人類化石中,如藍田人、北京人皆是。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 原始人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.原始人。
Eng
- CC-CEDICT prehistoric man|primitive man
- Cihui prehistoric man; primitive man
ja
- JMdict primitive man