原人

yuán rénnguyên nhân

Hán Việt: nguyên nhân · Pinyin: yuán rén

Tổng quan

người vượn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.原始人。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

生物學上指前期舊石器文化期活動的人類。足肢可直立步行,手亦能製作進步的石器,甚至亦有用火炊食、禦寒的生活型態。在中國大陸發現的人類化石中,如藍田人、北京人皆是。

Cấu tạo: 原 (nguyên) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người tiền sử
  • Cihui người nguyên thủy người vượn。指猿人。
  • Tần suất từ con người đầu tiên, nguyên hình, nguyên mẫu, mẫu đầu tiên, (sinh vật học) thể nguyên sinh; người tiền sử , người nguyên thủy; người vượn
  • Biên soạn 原人 yuánrén n. 1. primitive man 2. honest man

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 生物學上指前期舊石器文化期活動的人類。足肢可直立步行,手亦能製作進步的石器,甚至亦有用火炊食、禦寒的生活型態。在中國大陸發現的人類化石中,如藍田人、北京人皆是。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.原始人。
  • Kaggle Zh-Vi protoplast

Eng

  • JMdict primitive man
  • Cihui prehistoric man; primitive man
  • Tần suất từ 原人 yuánrén n. 1. primitive man 2. honest man

ja

  • JMdict 原人(げんじん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

原人論 · 人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事