原仲 yuán zhòng · nguyên trọng Hán Việt: nguyên trọng · Pinyin: yuán zhòng Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 仲 (trọng)Pinyinyuán zhòngHán Việtnguyên trọngCấu tạo原 + 仲 · nguyên + trọng nghĩa thành phần: nguyên + trọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。战国楚有原仲蔑。见《通志.氏族四》。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。战国楚有原仲蔑。见《通志.氏族四》。