原件
nguyên kiện
Hán Việt: nguyên kiện · Pinyin: yuán jiàn
Tổng quan
bản gốc | tài liệu gốc | bản chính
Nghĩa
Việt
- Cihui bản gốc | tài liệu gốc | bản chính
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 原料配件。如:「進口車的原件大都來自國外,因此價格十分昂貴。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 文件的原本。
- Tân Hoa Tự Điển 1.文件的原本。
Eng
- CC-CEDICT the original|original document|master copy
- Cihui the original; original document; master copy