原任

yuán rènnguyên nhâm

Hán Việt: nguyên nhâm · Pinyin: yuán rèn

Tổng quan

Nơi làm quan trước kia — Người từng giữ nhiệm vụ lúc trước. Cũng như: Tiền nhiệm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指已离职之官。 2.指原先所担任的。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

已經離職的人當初所做的官稱為「原任」。

Cấu tạo: 原 (nguyên) + 任 (nhâm)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 原任 yuánrèn v. formerly held the post of ◆n. predecessor

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 已經離職的人當初所做的官稱為「原任」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指已离职之官。 2.指原先所担任的。

Eng

  • Cihui 原任 yuánrèn v. formerly held the post of ◆n. predecessor

other

  • Nguồn khác Người từng giữ nhiệm vụ lúc trước. Cũng như: Tiền nhiệm

Từ liên quan

Gần nghĩa

任一 · 任丘 · 任事 · 任人 · 任从 · 任他 · 任令 · 任何