原伯

yuán bó nguyên bá

Hán Việt: nguyên bá · Pinyin: yuán bó

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (bá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复姓。周有原伯绞。见《左传.昭公十二年》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。周有原伯绞。见《左传.昭公十二年》。