原体 nguyên thể Hán Việt: nguyên thể Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 體 (thể)Hán Việtnguyên thểTừ loạidanhCấu tạo原 + 體 · nguyên + thể nghĩa thành phần: nguyên + thể Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 protomerMainlandKaggle Zh-Vi protomerEngCihui protomer Từ liên quan Gần nghĩa原体腔 · 体书 · 体会 · 体位 · 体例 · 体侧 · 体内 · 体刑