原何 yuán hé · nguyên hà Hán Việt: nguyên hà · Pinyin: yuán hé Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 何 (hà)Pinyinyuán héHán Việtnguyên hàCấu tạo原 + 何 · nguyên + hà nghĩa thành phần: nguyên + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缘何;为什么。Tân Hoa Tự Điển 1.缘何;为什么。