原作

yuán zuò nguyên tác

Hán Việt: nguyên tác · Pinyin: yuán zuò

Tổng quan

tác phẩm gốc | nguyên bản | tác giả gốc

Cấu tạo: (nguyên) + (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tác phẩm gốc | nguyên bản | tác giả gốc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 未經改寫、改編或翻譯的文學、藝術類原創著作。如:「這部電影是根據中國古典小說的原作改編。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诗篇唱和中的最初一篇; 改写﹑改编﹑翻译等所依据的原来作品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诗篇唱和中的最初一篇。 2.改写﹑改编﹑翻译等所依据的原来作品。

Eng

  • CC-CEDICT original works|original text|original author
  • Cihui original works; original text; original author

ja

  • JMdict original work