原供 yuán gōng · nguyên cung Hán Việt: nguyên cung · Pinyin: yuán gōng Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 供 (cung)Pinyinyuán gōngHán Việtnguyên cungCấu tạo原 + 供 · nguyên + cung nghĩa thành phần: nguyên + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 最初的供词。Tân Hoa Tự Điển 1.最初的供词。