原值 yuán zhí · nguyên trị Hán Việt: nguyên trị · Pinyin: yuán zhí Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 值 (trị)Pinyinyuán zhíHán Việtnguyên trịCấu tạo原 + 值 · nguyên + trị nghĩa thành phần: nguyên + trị Nghĩa EngCihui 原值 yuánzhí n. original value