原免 yuán miǎn · nguyên miễn Hán Việt: nguyên miễn · Pinyin: yuán miǎn Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 免 (miễn)Pinyinyuán miǎnHán Việtnguyên miễnCấu tạo原 + 免 · nguyên + miễn nghĩa thành phần: nguyên + miễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赦免。Tân Hoa Tự Điển 1.赦免。