原刑 yuán xíng · nguyên hình Hán Việt: nguyên hình · Pinyin: yuán xíng Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 刑 (hình)Pinyinyuán xíngHán Việtnguyên hìnhCấu tạo原 + 刑 · nguyên + hình nghĩa thành phần: nguyên + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恕罪。Tân Hoa Tự Điển 1.恕罪。