原創
nguyên sang
Hán Việt: nguyên sang · Pinyin: yuán chuàng
Tổng quan
sáng tạo (cái gì đó nguyên bản) | nguyên bản | tính nguyên bản | tác phẩm gốc
Nghĩa
Việt
- Cihui sáng tạo (cái gì đó nguyên bản) | nguyên bản | tính nguyên bản | tác phẩm gốc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 最早创作;首创:~歌曲|~精神。
Eng
- CC-CEDICT to create (an original work)|(of a work) original|original creation; original work
- Cihui to create (sth original); original; originality; original work