原判 nguyên phán Hán Việt: nguyên phán Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 判 (phán)Hán Việtnguyên phánCấu tạo原 + 判 · nguyên + phán nghĩa thành phần: nguyên + phán Nghĩa EngCihui 原判 uánpàn n. original sentence/judgment