原刻 yuán kè · nguyên khắc Hán Việt: nguyên khắc · Pinyin: yuán kè Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 刻 (khắc)Pinyinyuán kèHán Việtnguyên khắcCấu tạo原 + 刻 · nguyên + khắc nghĩa thành phần: nguyên + khắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 初刻本。Tân Hoa Tự Điển 1.初刻本。