原味
nguyên vị
Hán Việt: nguyên vị · Pinyin: yuán wèi
Tổng quan
hương vị gốc | nấu đơn giản | hương vị tự nhiên (không gia vị và nêm nếm)
Nghĩa
Việt
- Cihui hương vị gốc | nấu đơn giản | hương vị tự nhiên (không gia vị và nêm nếm)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 原有的風味。如:「現代人飲食講求品嚐原味。」
Eng
- CC-CEDICT authentic taste|plain cooked|natural flavor (without spices and seasonings)
- Cihui authentic taste/plain cooked/natural flavor (without spices and seasonings)