原型

yuán xíng nguyên hình

Hán Việt: nguyên hình · Pinyin: yuán xíng

Tổng quan

mô hình | nguyên mẫu | nguyên hình

Cấu tạo: (nguyên) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mô hình | nguyên mẫu | nguyên hình

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.一事物最初或最原始的模式。文學上常用來稱某故事的原始型態。也稱為「基本型態」、「基型」。 2.雕刻家以蠟、黏土或油土塑造首次模型,然後以石或木等材料進行雕刻製作的模型,稱為「原型」。 3.在電腦動畫的創作領域,原型的設計極為重要。又稱為Prototype。Prototype具有幾種特性:一個問題一個原型,原型是用來驗證、用來說服他人。原型通常作為技能操作的介面,包含過場動畫或動畫特效。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原来的类型或模型,特指文学艺术作品中塑造人物形象所依据的现实生活中的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.原来的类型或模型,特指文学艺术作品中塑造人物形象所依据的现实生活中的人。

Eng

  • CC-CEDICT model|prototype|archetype
  • Cihui model; prototype; archetype

ja

  • JMdict prototype|model|pattern|archetypal