原基
nguyên cơ
Hán Việt: nguyên cơ · Pinyin: yuán jī
Tổng quan
số nhiều anlagen hay anlages, (sinh học) mầm, nguyên bào (sinh vật học) mầm gốc, nha bào
Nghĩa
Việt
- Cihui số nhiều anlagen hay anlages, (sinh học) mầm, nguyên bào (sinh vật học) mầm gốc, nha bào
ja
- JMdict primordium|anlage|rudiment|root|foundation