原頭 yuán tóu · nguyên đầu Hán Việt: nguyên đầu · Pinyin: yuán tóu Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 頭 (đầu)Pinyinyuán tóuHán Việtnguyên đầuCấu tạo原 + 頭 · nguyên + đầu nghĩa thành phần: nguyên + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 原野;田头; 源头。Tân Hoa Tự Điển 1.原野;田头。 2.源头。EngCihui protocephalon