原契 yuán qì · nguyên khế Hán Việt: nguyên khế · Pinyin: yuán qì Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 契 (khế)Pinyinyuán qìHán Việtnguyên khếCấu tạo原 + 契 · nguyên + khế nghĩa thành phần: nguyên + khế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 证明出卖﹑抵押﹑租赁等关系的原有文书。Tân Hoa Tự Điển 1.证明出卖﹑抵押﹑租赁等关系的原有文书。