原子醫學 nguyên tử y học Hán Việt: nguyên tử y học Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 子 (tử) + 醫 (y) + 學 (học)Hán Việtnguyên tử y họcCấu tạo原 + 子 + 醫 + 學 · nguyên + tử + y + học nghĩa thành phần: nguyên + tử + y + học Nghĩa EngCihui 原子醫學 uánzǐ yīxué n. atomic medicine