原子學 nguyên tử học Hán Việt: nguyên tử học Tổng quan nguyên tử học Cấu tạo: 原 (nguyên) + 子 (tử) + 學 (học)Hán Việtnguyên tử họcCấu tạo原 + 子 + 學 · nguyên + tử + học nghĩa thành phần: nguyên + tử + học Nghĩa ViệtCihui nguyên tử họcEngCihui 原子學 uánzǐxué n. study of atoms