原富 yuán fù · nguyên phú Hán Việt: nguyên phú · Pinyin: yuán fù Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 富 (phú)Pinyinyuán fùHán Việtnguyên phúCấu tạo原 + 富 · nguyên + phú nghĩa thành phần: nguyên + phú