原對

yuán duì nguyên đối

Hán Việt: nguyên đối · Pinyin: yuán duì

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (đối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指原配的一对。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指原配的一对。

Eng

  • Cihui 原對 yuánduì n. the original pair/couple (as of insects that breed)